Mưa qua ô cửa số 7 · ga 1/1 · 12 phút
Mưa qua ô cửa số 7
Toa tàu chiều thứ Năm chỉ còn ba người. Người thứ nhất ngủ từ ga đầu tiên, cằm tì vào vai áo, chiếc túi vải trượt dần xuống sàn mà không hay. Người thứ hai ngồi cách đó hai hàng ghế, mở một quyển sổ ra rồi gấp lại, mở ra rồi lại gấp, như thể đang đợi một câu nào đó tự nó rơi xuống trang giấy.
Người thứ ba là tôi, ngồi cạnh ô cửa số 7, và tôi thì đang nhìn mưa.
Mưa ở trên tàu khác mưa ở dưới đất. Nó không rơi thẳng. Nó chạy ngang, thành những đường chỉ nhỏ vắt chéo mặt kính, đuổi nhau về phía sau rồi biến mất ở mép cửa. Có những giọt đi được rất xa. Có những giọt vừa mới hình thành đã bị một giọt khác nuốt mất. Tôi từng dành cả một mùa hè năm mười hai tuổi để đặt cược trong đầu xem giọt nào sẽ tới được góc cửa trước.
Chưa lần nào tôi đoán đúng, và tôi nhớ mình đã không hề buồn vì chuyện đó.
Tàu chạy chậm lại khi vào khúc cua gần cầu. Ánh đèn từ những ngôi nhà ven đường trượt qua cửa kính thành từng vệt vàng ngắn, kéo dài ra, rồi tắt. Trong khoảnh khắc ấy, mặt kính trở thành gương, và tôi thấy mình đang nhìn mình nhìn ra ngoài — một người mệt, tóc rối, mặc chiếc áo khoác không đủ ấm cho tháng Mười một.
Người có quyển sổ đứng dậy, đi qua tôi, dừng lại một nhịp rất ngắn.
Xin lỗi. Chị có biết trạm sau tên gì không?
Tôi nhìn ra ngoài. Trời đã tối hẳn, không còn thấy biển hiệu nào. Tôi nói tôi không biết. Anh ta gật đầu, có vẻ nhẹ nhõm hơn là thất vọng, rồi ngồi xuống hàng ghế trống trước mặt tôi, cũng quay mặt về phía cửa sổ.
Chúng tôi ngồi như thế thêm hai mươi phút. Không ai nói gì. Mưa vẫn chạy ngang qua kính, vẫn có những giọt đi rất xa và những giọt biến mất ngay lập tức, và lần đầu tiên sau nhiều tháng, tôi thấy không có gì cần phải làm cả.
Khi tàu dừng, loa thông báo một cái tên mà cả hai chúng tôi đều chưa nghe bao giờ. Anh ta bật cười khẽ. Tôi cũng cười. Rồi anh ta xuống, và tôi ngồi lại, vì chuyến của tôi còn xa lắm.